menu_book
見出し語検索結果 "khủng hoảng kinh tế" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "khủng hoảng kinh tế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khủng hoảng kinh tế" (1件)
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)